lợi lộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản lợi ích, tiền bạc thu được từ một công việc, hoạt động nào đó: "Lợi lộc" thường chỉ những khoản lợi nhuận, thu nhập hoặc lợi ích vật chất cụ thể có được.
- Lợi ích nói chung: Đôi khi từ này cũng được dùng để chỉ lợi ích một cách tổng quát, không chỉ giới hạn ở tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Buôn bán như thế chẳng lợi lộc gì. (Việc buôn bán như vậy chẳng thu được lợi nhuận gì.)
- Anh ta chỉ chạy theo lợi lộc cá nhân mà quên đi đạo đức. (Anh ta chỉ theo đuổi lợi ích cá nhân mà quên mất đạo đức.)
- Công việc này lợi lộc không nhiều nhưng rất ổn định. (Công việc này lợi nhuận không nhiều nhưng rất ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ham mê lợi lộc": sự say mê, theo đuổi một cách thái quá những lợi ích vật chất.
- Sự ham mê lợi lộc đã khiến anh ta sa ngã. (Sự say mê lợi nhuận đã khiến anh ta sa ngã.)
"Tính toán lợi lộc": suy nghĩ, cân nhắc quá nhiều về mặt lợi ích kinh tế.
- Đừng tính toán lợi lộc trong một mối quan hệ chân thành. (Đừng tính toán thiệt hơn trong một mối quan hệ chân thành.)
Biến thể và từ gần giống
Lợi nhuận (danh từ): khoản tiền thu được sau khi trừ đi chi phí, thường dùng trong kinh doanh.
- Công ty đạt lợi nhuận cao trong quý này. (Công ty đạt mức lãi cao trong quý này.)
Lợi ích (danh từ): điều có lợi, mang lại giá trị (có thể là vật chất hoặc tinh thần, phạm vi rộng hơn "lợi lộc").
- Mọi quyết định đều phải vì lợi ích chung của cộng đồng. (Mọi quyết định đều phải vì lợi ích chung của cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Lãi lời: lợi nhuận, tiền lãi thu được (từ buôn bán, kinh doanh).
- Bổng lộc: lợi ích, thu nhập (thường gắn với chức vụ, quyền lực).
Từ trái nghĩa
- Thiệt hại: sự mất mát, tổn thất về vật chất hoặc tinh thần.
- Lỗ lã: sự thua lỗ trong kinh doanh.
Thành ngữ liên quan
"Lợi lộc đi đôi": thường dùng để nói về việc lợi ích và trách nhiệm, hoặc lợi ích và hậu quả, luôn đi cùng nhau.
- Trong công việc, lợi lộc đi đôi với trách nhiệm nặng nề. (Trong công việc, lợi nhuận đi kèm với trách nhiệm nặng nề.)
"Tham lợi lộc": ham muốn quá mức những lợi ích vật chất.
- Kẻ tham lợi lộc thường dễ bị mắc bẫy. (Kẻ tham lợi nhuận thường dễ bị mắc bẫy.)
- Số tiền thu hoạch được: Buôn bán như thế chẳng lợi lộc gì.